🔍

P101Đường cấmCấm tất cả các phương tiện đi lại cả hai hướng. Không áp dụng cho người đi bộ.

P102Cấm đi ngược chiềuCấm các phương tiện đi vào đường một chiều từ phía ngược lại. Biển đặt ở đầu đường cấm.

P103aCấm ô tôCấm tất cả ô tô đi qua, trừ xe ưu tiên theo quy định.

P103bCấm ô tô rẽ phảiCấm ô tô rẽ phải tại nơi đặt biển.

P103cCấm ô tô rẽ tráiCấm ô tô rẽ trái tại nơi đặt biển.

P104Cấm xe máyCấm xe máy, xe gắn máy đi qua.

P105Cấm xe đạpCấm xe đạp và xe thô sơ đi qua.

P106aCấm xe tảiCấm xe tải có trọng lượng vượt quá quy định đi qua.

P107Cấm đi bộCấm người đi bộ đi qua đoạn đường có biển.

P112Cấm dừng và đỗ xeCấm dừng xe và đỗ xe ở khu vực có biển. Nền xanh, chữ X đỏ.

P113Cấm đỗ xeCấm đỗ xe nhưng được phép dừng xe tạm thời. Nền xanh, 1 gạch chéo đỏ.

P115Hạn chế tốc độ tối đaCấm xe chạy quá tốc độ ghi trên biển (km/h). Hình tròn viền đỏ.

P117Cấm sử dụng còiCấm sử dụng còi xe trong khu vực có biển.

P124Cấm quay đầu xeCấm quay đầu xe tại nơi đặt biển.

P125Cấm vượtCấm xe vượt xe khác tại đoạn đường có biển.

P130Hết hạn chế tốc độHết vùng hạn chế tốc độ tối đa. Biển tròn, gạch chéo.

P131Hết tất cả lệnh cấmHết hiệu lực tất cả biển cấm phía trước.

W201aChỗ ngoặt nguy hiểm (trái)Cảnh báo đường có chỗ ngoặt nguy hiểm vòng bên trái phía trước.

W201bChỗ ngoặt nguy hiểm (phải)Cảnh báo đường có chỗ ngoặt nguy hiểm vòng bên phải phía trước.

W202Nhiều chỗ ngoặt liên tiếpCảnh báo phía trước có nhiều chỗ ngoặt liên tiếp.

W203aĐường dốc lên nguy hiểmCảnh báo phía trước có dốc lên nguy hiểm.

W203bĐường dốc xuống nguy hiểmCảnh báo phía trước có dốc xuống nguy hiểm.

W205Đường giao nhauCảnh báo nơi giao nhau của hai hoặc nhiều đường.

W207Giao nhau với đường sắtCảnh báo phía trước có đường sắt giao cắt.

W208Giao nhau với đường không ưu tiênCảnh báo phía trước giao nhau với đường không ưu tiên.

W209Đường hẹpCảnh báo đường phía trước bị hẹp lại cả hai bên.

W221Đường trơnCảnh báo mặt đường trơn trượt, cần giảm tốc độ.

W224Đường có trẻ emCảnh báo khu vực gần trường học hoặc nơi trẻ em thường qua đường.

W225Đường người đi bộ cắt ngangCảnh báo phía trước có đường dành cho người đi bộ cắt ngang.

W227Công trườngCảnh báo phía trước có công trường đang thi công.

W228Đá lởCảnh báo phía trước có nguy cơ đá lở trên đường.

W233Nguy hiểm khácCảnh báo nguy hiểm khác không thuộc các biển riêng. Dấu chấm than.

R301aHướng đi thẳng phải theoBắt buộc xe phải đi thẳng, không được rẽ.

R301bHướng phải rẽ phảiBắt buộc xe phải rẽ phải phía trước.

R301cHướng phải rẽ tráiBắt buộc xe phải rẽ trái phía trước.

R301dCác hướng phải điBắt buộc xe phải đi theo các hướng chỉ dẫn trên biển.

R303Nơi giao nhau chạy theo vòng xuyếnBắt buộc đi theo hướng vòng xuyến (ngược chiều kim đồng hồ).

R304Đường dành cho xe đạpĐường chỉ dành cho xe đạp lưu thông.

R305Đường dành cho người đi bộĐường chỉ dành cho người đi bộ.

R306Tốc độ tối thiểuXe phải chạy với tốc độ tối thiểu ghi trên biển. Tròn xanh + số.

I401Bắt đầu đường ưu tiênBắt đầu đường ưu tiên, xe trên đường này được quyền ưu tiên tại giao lộ.

I402Hết đường ưu tiênHết đường ưu tiên, không còn quyền ưu tiên tại giao lộ.

I403Đường một chiềuĐường chỉ cho phương tiện đi theo một chiều.

I404Bắt đầu đường cao tốcBắt đầu đường cao tốc, áp dụng quy định riêng.

I405Hết đường cao tốcHết đường cao tốc, trở về quy định đường thường.

I407Nơi đỗ xeChỉ nơi được phép đỗ xe. Biển vuông xanh, chữ P trắng.

I408Bến xe buýtChỉ vị trí bến xe buýt, nơi xe buýt dừng đón khách.

I409Nơi quay đầu xeĐược phép quay đầu xe tại vị trí này.

I411Đường cụtĐường phía trước đi vào ngõ cụt, không có lối thông.

I423Trạm xăngChỉ vị trí trạm xăng dầu phía trước.

I425Bệnh việnChỉ vị trí bệnh viện hoặc cơ sở y tế phía trước.

S501Phạm vi tác dụng của biểnBiển phụ cho biết phạm vi tác dụng (khoảng cách) của biển chính.

S502Khoảng cách đến đối tượngBiển phụ chỉ khoảng cách từ biển đến đối tượng cần cảnh báo.

S503Hướng tác dụngBiển phụ cho biết hướng tác dụng (trái, phải) của biển chính.

S504Loại xeBiển phụ chỉ rõ loại xe bị áp dụng quy định của biển chính.

S505Thời gianBiển phụ cho biết thời gian áp dụng của biển chính.